| UBND QUẬN HÀ ĐÔNG TRƯỜNG THCS DƯƠNG NỘI Số /BC-THCSDN |
CỘNG HOÀ PHƯỜNG HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc Hà Đông, ngày 30 tháng 12 năm 2024 |
| 1. Bà Hoàng Thị Thu Trinh | Bí thư chi bộ - Hiệu trưởng |
| 2. Ông Nguyễn Khả Tuấn | Phó Bí thư chi bộ - Phó hiệu trưởng |
| 3. Bà Hoàng Thị Kim Oanh | Phó hiệu trưởng - Chủ tịch công đoàn |
| 4. Ông Nguyễn Anh Tuấn | Trưởng ban TTND – Thư ký |
| 5. Bà Bùi Thị Thanh Hương | Tổ trưởng tổ Tự nhiên |
| 6. Bà Vũ Thị Diệu | Tổ trưởng tổ Xã hội |
| 7. Bà Nguyễn Thị Thu Trang | Tổ trưởng tổ Văn phòng |
| 8. Bà Ngô Thị Hương Giang | Bí thư Đoàn thanh niên |
| 9. Bà Nguyễn Thị Thúy | Ban đại diện cha mẹ học sinh trường |
| 10. Bà Trần Ngọc Mai | Công chức UBND phường Dương Nội |
| 11. Em Nguyễn Quỳnh Chi | Học sinh lớp 8A11 |
| Tổng số | Nữ | Dân tộc | Trình độ đào tạo | Ghi chú | |||
| Chưa đạt chuẩn | Đạt chuẩn | Trên chuẩn | |||||
| Hiệu trưởng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Phó Hiệu trưởng | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| Giáo viên | 44 | 41 | 2 | 0 | 44 | 0 | |
| Nhân viên | 5 | 4 | 1 | 2 | 3 | 0 | |
| Tổng | 52 | 47 | 3 | 2 | 50 | 0 | |
| Diễn giải | Ban Giám hiệu | Giáo viên | Nhân viên | Bảo vệ | Phục vụ | Tổng toàn trường | Ghi chú |
| Số lượng | 3 | 75 | 7 | 3 | 3 | 91 | |
| Trong đó | |||||||
| Biên chế | 3 | 44 | 5 | 0 | 0 | 52 | |
| Hợp đồng | 0 | 31 | 02 | 3 | 3 | 39 | 1 HĐ68 |
| Nữ | 2 | 65 | 5 | 0 | 3 | 77 | |
| Đảng viên | 3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 21 | |
| Dân tộc thiểu số | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| Nữ DT thiểu số | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | Tày, Mường |
| Độ tuổi TB | 51 | 39 | 43 | 60 | 56 | 49,8 | |
| Trình độ chuyên môn, nghiệp vụ | |||||||
| Trên Đại học | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 4 | |
| Đại học | 2 | 70 | 5 | 0 | 0 | 77 | |
| Cao đẳng | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| Trung cấp | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | |
| Số lượng GVDG qua một số năm gần đây | |||||||
| Cấp Quận | 3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 25 | |
| Cấp Thành phố | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 | |
| Số lượng CSTĐ cấp cơ sở trở lên | 3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 26 | |
| TT | Tổ chuyên môn | Số lượng | Tổ trưởng | Ghi chú |
| 1 | Tổ KHTN | 37 | Bùi Thị Thanh Hương | |
| 2 | Tổ KHXH | 41 | Vũ Thị Diệu | |
| 3 | Tổ Văn phòng | 13 | Nguyễn Thị Thùy Trang |
| TT | Tên phòng | Đơn vị tính | Số lượng | Đạt chuẩn |
|
|
- Phòng học | Phòng | 34 | Đạt |
|
|
- Phòng bộ môn Âm nhạc | Phòng | 01 | Đạt |
|
|
- Phòng bộ môn Công nghệ. | Phòng | 0 | 0 |
|
|
- Phòng Tin học | Phòng | 01 | Đạt |
|
|
- Phòng học bộ môn ngoại ngữ | Phòng | 0 | 0 |
|
|
- Phòng bộ môn Khoa học Tự nhiên | Phòng | 01 | Đạt |
|
|
- Phòng bộ môn Khoa học Xã hội | Phòng | 0 | 0 |
|
|
- Kho thiết bị dùng chung | Phòng | 01 | Đạt |
|
|
- Phòng truyền thống | Phòng | 01 | Đạt |
|
|
- Văn phòng nhà trường | Phòng | 01 | Đạt |
|
|
- Phòng đoàn thể | Phòng | 0 | 0 |
|
|
- Phòng Đội | Phòng | 01 | Đạt |
|
|
- Phòng y tế | Phòng | 01 | Đạt |
|
|
- Phòng Hiệu trưởng | Phòng | 01 | Đạt |
|
|
- Phòng Phó Hiệu trưởng | Phòng | 02 | Đạt |
|
|
- Phòng kế toán | Phòng | 01 | Đạt |
|
|
- Phòng chức năng khác | Phòng | 0 | 0 |
|
|
- Thư viện | Phòng | 01 | Đạt |
|
|
- Kho đồ dùng thí nghiệm | Phòng | 01 | Đạt |
|
|
- Nhà thể chất | Phòng | 0 | 0 |
|
|
- Sân tập, sân chơi | m2 | 1500m2 | Đạt |
|
|
- Tổng diện tích đất sử dụng | m2 | 4523.5m2 | Chưa đạt |
|
|
- Phòng vệ sinh giáo viên và học sinh | Phòng | 30 | Đạt |
|
|
- Phòng học khác | Phòng | 0 |
| Diễn giải | Khối 6 488 |
Khối 7 655 |
Khối 8 495 |
Khối 9 408 |
Toàn trường 2046 |
|||||
| SL | % | SL | % | SL | % | SL | % | SL | % | |
| Số lớp tiên tiến | 11 | 100 | 14 | 100 | 11 | 100 | 9 | 100 | 45 | 100 |
| Số HS đạt KQHT Tốt | 170 | 35.0 | 265 | 40.5 | 198 | 40.0 | 140 | 34.5 | 775 | 37.87 |
| Số HS đạt KQ HT Khá | 187 | 38.5 | 258 | 39.5 | 177 | 35,9 | 167 | 41.0 | 789 | 38,5 |
| Số HS lên lớp thẳng (tốt nghiệp) | 483 | 99.0 | 647 | 98,8 | 489 | 98,8 | 408 | 100 | 2027 | 99,07 |
| Số HS lên lớp sau kiểm tra lại | 3 | 0.6 | 5 | 0.75 | 4 | 0.8 | 0 | 0 | 12 | 0.59 |
| Số HSG bộ môn cấp trường | 88 | 18.0 | 108 | 16.5 | 96 | 19.5 | 71 | 17,5 | 363 | 17.74 |
| Số HSG bộ môn cấp Quận | 20 | 4 | 26 | 4 | 17 | 3,5 | 14 | 3.5 | 77 | 3,76 |
| Số HSG bộ môn cấp TP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0,2 | 4 | 0.2 |
| Diễn giải | Khối 6 | Khối 7 | Khối 8 | Khối 9 | Tổng | |||||
| SL | % | SL | % | SL | % | SL | % | SL | % | |
| Kết quả rèn luyện: | ||||||||||
| Tốt | 412 | 84.5 | 557 | 85.0 | 423 | 85.5 | 367 | 90 | 1759 | 86,0 |
| Khá | 69 | 14.0 | 88 | 13.5 | 62 | 12.5 | 35 | 8,5 | 254 | 12,4 |
| Đạt | 6 | 1,3 | 10 | 1.5 | 9 | 1.8 | 6 | 1,5 | 31 | 1,5 |
| Chưa đạt | 1 | 0.2 | 0 | 0 | 1 | 0,2 | 0 | 0 | 2 | 0,1 |
| Kết quả học tập: | ||||||||||
| Tốt | 190 | 39 | 259 | 39,5 | 198 | 40,0 | 159 | 39 | 806 | 39,4 |
| Khá | 207 | 41,5 | 291 | 44,5 | 202 | 41,0 | 173 | 42,5 | 873 | 42,6 |
| Đạt | 86 | 18,5 | 95 | 14,5 | 85 | 17,0 | 76 | 18,5 | 342 | 16,8 |
| Chưa đạt | 5 | 1.0 | 10 | 1.5 | 10 | 2,0 | 0 | 0 | 25 | 1,2 |
| Môn | Trung bình trở lên | Ghi chú | |
| Học kỳ I | Học kỳ II | ||
| Toán | 83% | 84% | |
| KHTN | 94% | 95% | |
| Ngữ văn | 94% | 94% | |
| Ngoại ngữ | 92% | 93% | |
| Công nghệ | 98% | 99% | |
| Tin học | 98% | 99% | |
| Lịch sử và Địa lí | 97% | 99% | |
| Giáo dục công dân | 100% | 100% | |
| Các môn xếp loại | 100% | 100% | |
| Tổ | TS | Xếp loại giờ dạy | |||||||
| Giỏi | Khá | Đạt | Chưa đạt | ||||||
| SL | % | SL | % | SL | % | SL | % | ||
| KHTN | 37 | 13 | 36,1% | 22 | 58,4 | 02 | 5,5 | 0 | 0 |
| KHXH | 41 | 14 | 34,0 | 23 | 56,5 | 4 | 9,75 | 0 | 0 |
| Tổng số | 77 | 27 | 35% | 45 | 58,5% | 5 | 6,5% | 0 | 0 |
| Tổ | TS | Tốt | Khá | Đạt | Chưa đạt | ||||
| SL | % | SL | % | SL | % | SL | % | ||
| Xếp loại hồ sơ | |||||||||
| KHTN | 37 | 23 | 59,5 | 15 | 40,5% | 0 | 0 | 0 | 0 |
| KHXH | 41 | 26 | 65,0 | 14 | 35,0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Văn phòng | 13 | 5 | 38,5 | 8 | 61,5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng | 91 | 53 | 58,8 | 37 | 41,2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xếp loại thực hiện quy chế | |||||||||
| KHTN | 37 | 23 | 63,8% | 13 | 36,2% | 0 | 0 | 0 | 0 |
| KHXH | 41 | 36 | 63,4 | 15 | 36,6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Văn phòng | 13 | 5 | 38,5 | 8 | 61,5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng | 91 | 64 | 71,1 | 34 | 28,9 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổ | Tổng số | Xếp loại chung chuyên môn | |||||||
| Tốt | Khá | Đạt | Chưa đạt | ||||||
| SL | % | SL | % | SL | % | SL | % | ||
| KHTN | 37 | 13 | 35,1 | 22 | 59,4 | 02 | 5,5 | 0 | 0 |
| KHXH | 41 | 14 | 35,0 | 23 | 57,0 | 03 | 7,5 | 0 | 0 |
| Văn phòng | 13 | 5 | 38,5 | 8 | 61,5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng | 91 | 32 | 35,5 | 53 | 59,0 | 5 | 5,5 | 0 | 0 |
| Tổ | Tổng số |
Xếp loại theo chuẩn nghề nghiệp | |||||||
| Tốt | Khá | Đạt | Chưa đạt | ||||||
| SL | % | SL | % | SL | % | SL | % | ||
| KHTN | 37 | 4 | 11,0 | 5 | 13,5 | 28 | 75,5 | 0 | 0 |
| KHXH | 41 | 4 | 10,0 | 6 | 15,0 | 30 | 75,0 | 0 | 0 |
| Tổng | 78 | 8 | 10,5 | 11 | 14,2 | 58 | 75,3 | 0 | 0 |
Khối |
Tổng số HS |
Kết quả rèn luyện | |||||||
| Tốt | Khá | Đạt | Chưa đạt | ||||||
| SL | TL (%) | SL | TL (%) | SL | TL (%) | SL | TL (%) | ||
6 |
654 | 616 | 94.19 | 37 | 5.66 | 1 | 0.15 | 0 | 0 |
| 7 | 511 | 468 | 91.58 | 38 | 7.43 | 5 | 0.98 | 0 | 0 |
| 8 | 414 | 378 | 91,3 | 36 | 8.7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Khối | Tổng số HS | HẠNH KIỂM | Ghi chú | |||||||
| Tốt | Khá | TB | Yếu | |||||||
| SL | TL | SL | TL | SL | TL | SL | TL | |||
| 9 | 436 | 410 | 94,04 | 26 | 5,96 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
Khối |
Tổng số HS | Kết quả học tập | |||||||
| Tốt | Khá | Đạt | Chưa đạt | ||||||
| SL | TL (%) | SL | TL (%) | SL | TL (%) | SL | TL (%) | ||
| Khối 6 | 654 | 342 | 52.29 | 204 | 31.19 | 99 | 15.14 | 9 | 1.38 |
| Khối 7 | 511 | 238 | 46.58 | 191 | 37.38 | 67 | 13,11 | 15 | 2,94 |
| Khối 8 | 414 | 174 | 42.03 | 153 | 33.02 | 91 | 21.98 | 4 | 0.97 |
| Khối | Tổng số HS | HỌC LỰC | |||||||||
| Giỏi | Khá | TB | Yếu | Kém | |||||||
| SL | TL | SL | TL | SL | TL | SL | TL | SL | TL | ||
| 9 | 436 | 189 | 43.35 | 152 | 32.86 | 86 | 19.72 | 9 | 2.06 | 0 | 0 |
| Năm học | Cuộc thi | Tổng | Cấp Quận | Cấp Thành phố | ||||||
| Nhất | Nhì | Ba | KK | Nhất | Nhì | Ba | KK | |||
| 2023-2024 | Học sinh giỏi lớp 9 | 27 | 0 | 5 | 7 | 15 | 0 | 2 | 1 | 1 |
| Toán học Vioedu | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | |
| Giao lưu HSG 6,7,8 | 53 | 3 | 7 | 23 | 20 | Không tổ chức thi | ||||
| TỔNG GIẢI | NHẤT | NHÌ | BA | KK |
| 01 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Nơi nhận: (Kí tên, đóng dấu) - Phòng GDĐT quận; (để b/c) - Thông báo (niêm yết); (để công khai) - Lưu: VT. |
HIỆU TRƯỞNG (Kí tên, đóng dấu) Hoàng Thị Thu Trinh (Kí tên, đóng dấu) |
Tác giả: THCS Dương Nội
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Danh sách côn chức, viên chức, LĐHĐ đủ điều kiện nâng lương trước thời hạn quý I năm 2026
Thời gian đăng: 14/07/2026
lượt xem: 173 | lượt tải:92Công khai quyết toán thu, chi ngân sách 6 tháng đầu năm 2026
Thời gian đăng: 28/07/2026
lượt xem: 91 | lượt tải:53Kết quả nâng lương sớm quý II năm 2026
Thời gian đăng: 14/07/2026
lượt xem: 162 | lượt tải:85
THÔNG BÁO LỊCH KHÁM SỨC KHỎE HỌC SINH TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ DƯƠNG NỘI
KHỞI ĐỘNG NĂM HỌC MỚI TỪ NHỮNG GIỜ HỌC TÂM HUYẾT
NHÀ TRƯỜNG NỖ LỰC CẢI TẠO, SỬA CHỮA CƠ SỞ VẬT CHẤT SẴN SÀNG CHO NĂM HỌC MỚI 2026 - 2027
KỶ NIỆM 79 NĂM NGÀY THƯƠNG BINH - LIỆT SĨ (27/7/1947 – 27/7/2026)
Thư ngỏ về việc tổ chức lễ kỉ niệm 60 năm ngày thành lập trường THCS Dương Nội
VINH DANH HỌC SINH TIÊU BIỂU THỦ ĐÔ NĂM HỌC 2025 – 2026
LỄ TRI ÂN VÀ CHIA TAY HỌC SINH KHỐI 9 NIÊN KHOÁ 2021-2025
TRƯỜNG THCS DƯƠNG NỘI TRIỂN KHAI CÔNG TÁC DẠY HỌC TRỰC TUYẾN VÀ PHÒNG CHỐNG DỊCH BỆNH
Hội nghị tổng kết Hội thi GV dạy giỏi cấp THCS
Lễ kỷ niệm 50 năm thành lập trường THCS Dương Nội (1966-2016)